menu_book
見出し語検索結果 "ngược dòng" (1件)
ngược dòng
日本語
名逆転
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
swap_horiz
類語検索結果 "ngược dòng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngược dòng" (2件)
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)