ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngược dòng" (1件)
ngược dòng
日本語
名逆転
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
類語検索結果 "ngược dòng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngược dòng" (2件)
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
